Dưới đây là hướng dẫn đăng ký gói cước Viettel, cung cấp bởi đại lý uỷ quyền chính thức từ Viettel.
PHÂN LOẠI: GÓI CƯỚC THÁNG VIETTEL
1. GÓI CƯỚC DATA 4G
(**) Chu kỳ 1 tháng:
| Gói cước | Giá (đ) | Data/tháng | Đăng ký |
| ST70K | 70.000 | 15GB | ĐĂNG KÝ |
| SD70 | 70.000 | 30GB | ĐĂNG KÝ |
| SD90 | 90.000 | 45GB | ĐĂNG KÝ |
| ST120K | 120.000 | 60GB | ĐĂNG KÝ |
| SD135 | 135.000 | 150GB | ĐĂNG KÝ |
| ST150K | 150.000 | 90GB | ĐĂNG KÝ |
(**) Chu kỳ 3 tháng:
| Gói cước | Giá (đ) | Data/tháng | Đăng ký |
| 3SD70 | 210.000 | 30GB | ĐĂNG KÝ |
| 3SD90 | 270.000 | 45GB | ĐĂNG KÝ |
| 3SD120 | 360.000 | 60GB | ĐĂNG KÝ |
| 3SD135 | 405.000 | 150GB | ĐĂNG KÝ |
(**) Chu kỳ 6 tháng:
| Gói cước | Giá (đ) | Data/tháng | Đăng ký |
| 6SD70 | 420.000 | 30GB | ĐĂNG KÝ |
| 6SD90 | 540.000 | 45GB | ĐĂNG KÝ |
| 6SD120 | 720.000 | 60GB | ĐĂNG KÝ |
| 6SD135 | 810.000 | 150GB | ĐĂNG KÝ |
(**) Chu kỳ 1 năm:
| Gói cước | Giá (đ) | Data/tháng | Đăng ký |
| 12SD70 | 840.000 | 30GB | ĐĂNG KÝ |
| 12SD90 | 1.080.000 | 45GB | ĐĂNG KÝ |
| 12SD120 | 1.440.000 | 60GB | ĐĂNG KÝ |
| 12SD135 | 1.620.000 | 150GB | ĐĂNG KÝ |
2. GÓI CƯỚC DATA 5G
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| 5G135N (135.000đ/ 30 ngày) | 5G135N MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G150N (150.000đ/ 30 ngày) | 5G150N MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G160B (160.000đ/ 30 ngày) | 5G160B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G180B (180.000đ/ 30 ngày) | 5G180B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5GLQ190N (190.000đ/ 30 ngày) | 5GLQ190N MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5GLQ210N (190.000đ/ 30 ngày) | 5GLQ210N MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G230B (230.000đ/ 30 ngày) | 5G230B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G280B (280.000đ/ 30 ngày) | 5G280B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G330B (330.000đ/ 30 ngày) | 5G330B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G380B (380.000đ/ 30 ngày) | 5G380B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G480B (480.000đ/ 30 ngày) | 5G480B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
3. GÓI CƯỚC MIỄN PHÍ MẠNG XÃ HỘI
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| MXH100 (100.000đ/ 30 ngày) | MXH100 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MXH120 (120.000đ/ 30 ngày) | MXH120 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MXH150 (150.000đ/ 30 ngày) | MXH150 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 6MXH100 (600.000đ/ 6 tháng) | 6MXH100 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 6MXH120 (720.000đ/ 6 tháng) | 6MXH120 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 6MXH150 (900.000đ/ 6 tháng) | 6MXH150 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 12MXH100 (1.200.000đ/ năm) | 12MXH100 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 12MXH120 (1.440.000đ/ năm) | 12MXH120 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 12MXH150 (1.800.000đ/ năm) | 12MXH150 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
4. GÓI CƯỚC DATA + GỌI
(**) Chu kỳ 1 tháng:
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| V90B (90.000đ/ 30 ngày) | V90B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V120B (120.000đ/ 30 ngày) | V120B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V150B (150.000đ/ 30 ngày) | V150B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V160B (160.000đ/ 30 ngày) | V160B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V180B (180.000đ/ 30 ngày) | V180B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V200B (200.000đ/ 30 ngày) | V200B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 30N (300.000đ/ 30 ngày) | 30N MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
(**) Chu kỳ 3 tháng:
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| 3V90B (270.000đ/ 90 ngày) | 3V90B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 3V120B (360.000đ/ 90 ngày) | 3V120B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 3V150B (450.000đ/ 90 ngày) | 3V150B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 90N (900.000đ/ 90 ngày) | 30N MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
(**) Chu kỳ 6 tháng:
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| 6V90B (540.000đ/ 180 ngày) | 6V90B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 6V120B (720.000đ/ 180 ngày) | 6V120B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 6V150B (900.000đ/ 180 ngày) | 6V150B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
(**) Chu kỳ 1 năm:
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| 12V90B (1.080.000đ/ 360 ngày) | 12V90B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 12V120B (1.440.000đ/ 360 ngày) | 12V120B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 12V150B (1.800.000đ/ 360 ngày) | 6V150B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
5. GÓI CHUYÊN GỌI THOẠI
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| MP30X (30.000đ/ 30 ngày) | MP30X MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MP50S (50.000đ/ 30 ngày) | MP50S MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MP70X (70.000đ/ 30 ngày) | MP70X MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MP70S (70.000đ/ 30 ngày) | MP70S MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MP90S (90.000đ/ 30 ngày) | MP90S MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MP120X (120.000đ/ 30 ngày) | MP120X MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MP120S (120.000đ/ 30 ngày) | MP120S MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
6. GÓI CƯỚC MIỄN PHÍ TV360
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| TV75K (75.000đ/ 30 ngày) | TV75K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| TV90C (90.000đ/ 30 ngày) | TV90C MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| TV95K (95.000đ/ 30 ngày) | TV95K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| TV120C (120.000đ/ 30 ngày) | TV120C MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| TV120K (120.000đ/ 30 ngày) | TV120K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| TV125K (125.000đ/ 30 ngày) | TV125K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| TH30 (50.000đ/ 30 ngày) | TH30 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
7. GÓI CƯỚC ADD-ON
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| FB50K (50.000đ/ 30 ngày) | FB50K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| T50K (50.000đ/ 30 ngày) | T50K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| YT50K (50.000đ/ 30 ngày) | YT50K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
PHÂN LOẠI: GÓI CƯỚC NGÀY, TUẦN
1. GÓI CƯỚC DATA
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| MT20N (20.000đ/ ngày) | MT20N MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G30 (30.000đ/ 3 ngày) | 5G30 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MI20K (20.000đ/ 5 ngày) | MI20K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5G70 (70.000đ/ 7 ngày) | 5G70 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| ST30K (30.000đ/ 7 ngày) | ST30K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| TV35K (35.000đ/ 7 ngày) | TV35K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| MI50K (50.000đ/ 7 ngày) | MI50K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| TV65K (65.000đ/ 7 ngày) | TV65K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 5GVS80 (80.000đ/ 7 ngày) | 5GVS80 MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
2. GÓI CƯỚC DATA + GỌI
| Tên gói | Cú pháp/ Ưu đãi | Đăng ký Online |
| 3N (30.000đ/ 3 ngày) | 3N MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| 7N (70.000đ/ 7 ngày) | 7N MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V50K (50.000đ/ 7 ngày) | V50K MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V15B (15.000đ/ 15 ngày) | V15B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V25B (25.000đ/ 15 ngày) | V25B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
| V35B (35.000đ/ 15 ngày) | V35B MO gửi 290 | ĐĂNG KÝ |
| ||
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
| Hỗ trợ | Cú pháp cần nhớ |
| Kiểm tra dung lượng 3G/ 4G Viettel | Soạn KTTK gửi 191 (Miễn phí) |
| Kiểm tra số phút gọi còn lại | Bấm *102# Gọi |
| Huỷ tính năng tự động gia hạn | Soạn HUY Tên-Gói gửi 191 |
| Huỷ gói cước trước hạn dùng | Soạn HUYDATA Tên-Gói gửi 191 |
Tạm kết
Đừng chần chừ nữa! Hãy đăng ký ngay các gói cước 3G/4G Viettel để tận hưởng Internet siêu tốc, dung lượng khủng và ưu đãi hấp dẫn. Kết nối liền tay, trải nghiệm đỉnh cao – đăng ký ngay hôm nay để không bỏ lỡ!




